Acrylamide là một ví dụ điển hình cho việc kiểm soát chất lượng phải nối phép phân tích thành phẩm với nguyên liệu và quá trình rang.
Acrylamide hình thành từ đâu trong cà phê
Acrylamide có thể hình thành khi asparagine và đường khử tham gia các phản ứng ở nhiệt độ cao. Với cà phê, rang là công đoạn quan trọng liên quan đến sự hình thành này. Vì vậy, theo dõi acrylamide trong sản phẩm hòa tan cần liên hệ với nguyên liệu và lịch sử rang.
Ủy ban châu Âu đã ban hành quy định về biện pháp giảm thiểu và mức tham chiếu cho acrylamide, đồng thời yêu cầu cơ sở thực phẩm giám sát hiệu quả của biện pháp bằng lấy mẫu và phân tích. Điều đó cho thấy monitoring phải gắn với kiểm soát quá trình.

Mức tham chiếu không phải đích duy nhất
Mức tham chiếu giúp đánh giá sự tuân thủ và hiệu quả giảm thiểu, nhưng một chương trình tốt còn phải theo dõi biến động giữa các lô. Một kết quả thấp ở một lô không giải thích vì sao lô đó thấp hoặc liệu kết quả có lặp lại hay không.
Do đó, dữ liệu acrylamide nên được xem theo chuỗi thời gian và liên hệ với giống, phối trộn, mức rang và điều kiện sản xuất. Mục tiêu là giảm cả mức trung bình và độ biến động không cần thiết.
Lấy mẫu đại diện quyết định giá trị của monitoring
Quy định của EU yêu cầu mẫu phải đại diện cho lô và sản phẩm, đồng thời đặt tiêu chí về hiệu năng phương pháp như độ thu hồi, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Đây là bằng chứng rằng lấy mẫu và phân tích là hai phần không thể tách rời.
Nếu chỉ chọn một mẫu thuận tiện, kết quả có thể không phản ánh lô. Cách phân nhóm sản phẩm cũng cần hợp lý, đặc biệt khi công thức hoặc thiết kế quy trình có thể ảnh hưởng đến hàm lượng acrylamide.
Acrylamide thay đổi theo đường cong rang
Nghiên cứu trên rang công nghiệp cho thấy acrylamide có thể tăng mạnh ở một giai đoạn rồi giảm nhanh khi rang tiếp tục. Điều này nhấn mạnh rằng nhiệt độ cuối không đủ để giải thích kết quả; thời gian và diễn biến nhiệt cũng quan trọng.
Vì vậy, hồ sơ rang nên được lưu cùng kết quả phân tích. Khi có lô bất thường, dữ liệu này giúp xác định xem nguyên nhân có nằm ở thời điểm rang, mức nhiệt hoặc nguyên liệu hay không.
Có thể dùng chỉ tiêu thay thế khi chứng minh được tương quan
Quy định của EU cho phép dùng thuộc tính sản phẩm hoặc thông số quá trình thay cho phân tích acrylamide nếu có tương quan thống kê được chứng minh. Đây có thể là hướng giảm số phép phân tích trong kiểm soát thường quy.
Tuy nhiên, tương quan phải được xây dựng trên dữ liệu đủ rộng và cần được kiểm tra khi điều kiện sản xuất thay đổi. Không nên dùng màu hoặc một thông số nhiệt làm chỉ báo chỉ vì nó có vẻ liên quan.
Phương pháp phân tích phải phù hợp
Acrylamide ở mức thấp và nền cà phê phức tạp khiến chuẩn bị mẫu, làm sạch và hiệu chuẩn rất quan trọng. Các phương pháp sắc ký khối phổ với chuẩn đồng vị đã được sử dụng để xác định acrylamide trong cà phê rang.
Phòng thử nghiệm cần chứng minh phương pháp đạt giới hạn định lượng và độ lặp phù hợp với mục tiêu giám sát. Nếu phương pháp không đủ nhạy, việc so sánh những lô có mức thấp sẽ thiếu chắc chắn.
Theo dõi acrylamide chỉ thực sự hữu ích khi kết quả phân tích được đưa trở lại hệ thống kiểm soát nguyên liệu và rang.
Trong chương trình giám sát, cần phân biệt dữ liệu dùng để đánh giá tuân thủ với dữ liệu dùng để cải tiến quá trình. Một kết quả dưới mức tham chiếu có thể đủ cho một quyết định, nhưng để cải tiến cần biết biến động giữa các lô và nguyên nhân của biến động.
Hồ sơ rang nên bao gồm ít nhất các biến có liên quan đến sự hình thành và phân hủy acrylamide. Khi kết quả phân tích được nối với đường cong rang, doanh nghiệp có thể tìm vùng nhiệt và thời gian tạo kết quả ổn định hơn.
Nếu thay đổi nguyên liệu, thiết bị hoặc công thức, mô hình quan hệ giữa thông số quá trình và acrylamide có thể thay đổi. Vì vậy, mọi mô hình dùng thông số thay thế cần được xác nhận lại khi phạm vi sản xuất thay đổi.
Trong trường hợp dùng màu hoặc thông số nhiệt làm chỉ báo thay thế, quan hệ thống kê phải được kiểm tra trên dữ liệu đại diện cho toàn bộ khoảng vận hành. Một tương quan tốt trong một khoảng hẹp có thể mất đi khi mức rang hoặc nguyên liệu thay đổi. Vì vậy, mô hình thay thế cần được xác nhận định kỳ bằng phân tích acrylamide thực tế. Cách làm này vừa giảm tải cho kiểm nghiệm thường quy vừa duy trì bằng chứng rằng chỉ báo đang sử dụng vẫn có giá trị.
Ngoài giá trị tuyệt đối, xu hướng theo thời gian còn giúp nhận ra một quy trình đang lệch dần. Nếu các lô liên tiếp tăng dù vẫn dưới mức tham chiếu, đó là tín hiệu nên điều tra trước khi phát sinh lô không đạt. Cách đọc xu hướng này đặc biệt hữu ích khi nguyên liệu và điều kiện rang được kiểm soát theo mùa vụ.
Tài liệu tham khảo
- European Commission Regulation (EU) 2017/2158 on mitigation measures and benchmark levels for acrylamide.
- Acrylamide determination during an industrial roasting process of coffee, Food Chemistry, 2019.
- JRC, Validation of an Analytical Method to Determine the Content of Acrylamide in Roasted Coffee.
Acrylamide is a clear example of how quality control must link finished-product analysis with raw material and the roasting process.
Where acrylamide forms in coffee
Acrylamide can form when asparagine and reducing sugars take part in reactions at high temperature. For coffee, roasting is the important step related to this formation. So monitoring acrylamide in instant products needs to relate to raw material and roasting history.
The European Commission has issued regulation on mitigation measures and benchmark levels for acrylamide, while also requiring food businesses to monitor the effectiveness of measures through sampling and analysis. This shows monitoring must be tied to process control.

Benchmark levels aren't the only target
Benchmark levels help assess compliance and mitigation effectiveness, but a good program must also track variation between batches. A low result in one batch doesn't explain why that batch was low or whether the result will repeat.
So acrylamide data should be viewed as a time series and related to variety, blending, roast level, and production conditions. The goal is reducing both the average level and unnecessary variation.
Representative sampling determines the value of monitoring
EU regulation requires samples to be representative of the lot and product, while also setting criteria for method performance such as recovery, limit of detection, and limit of quantification. This is evidence that sampling and analysis are two inseparable parts.
If only a convenient sample is chosen, the result may not reflect the lot. Product grouping also needs to be reasonable, especially when formula or process design can affect acrylamide content.
Acrylamide changes along the roast curve
Research on industrial roasting shows acrylamide can increase sharply at one stage then decrease quickly as roasting continues. This emphasizes that final temperature isn't enough to explain the result; time and thermal progression matter too.
So the roast log should be stored alongside analytical results. When a batch is abnormal, this data helps determine whether the cause lies in roast timing, heat level, or raw material.
Surrogate indicators can be used when correlation is demonstrated
EU regulation allows using a product attribute or process parameter in place of acrylamide analysis if statistically demonstrated correlation exists. This can be a direction for reducing the number of analyses in routine control.
However, the correlation must be built on sufficiently broad data and needs rechecking when production conditions change. You shouldn't use color or a thermal parameter as an indicator just because it seems related.
The analytical method must be suitable
Acrylamide at low levels and the complex coffee matrix make sample preparation, cleanup, and calibration very important. Chromatography-mass spectrometry methods with isotopic standards have been used to determine acrylamide in roasted coffee.
The laboratory needs to demonstrate the method achieves a limit of quantification and repeatability suited to the monitoring goal. If the method isn't sensitive enough, comparing low-level batches will lack certainty.
Monitoring acrylamide is only truly useful when analytical results are fed back into the raw-material and roasting control system.
In a monitoring program, you need to distinguish data used for compliance assessment from data used for process improvement. A result below the benchmark level can be enough for one decision, but improvement requires knowing batch-to-batch variation and its cause. The roast log should be included.
When using color or a thermal parameter as a surrogate indicator, the statistical relationship must be checked on data representative of the whole operating range. A good correlation within a narrow range can disappear when roast level or raw material changes. So a surrogate model needs periodic reassessment.
Beyond absolute values, trends over time also help recognize a process gradually drifting. If consecutive batches increase while still below the benchmark level, that's a signal to investigate before a non-compliant batch arises. This trend-reading approach is especially useful when raw material and roasting conditions vary.
References
- European Commission Regulation (EU) 2017/2158 on mitigation measures and benchmark levels for acrylamide.
- Acrylamide determination during an industrial roasting process of coffee, Food Chemistry, 2019.
- JRC, Validation of an Analytical Method to Determine the Content of Acrylamide in Roasted Coffee.
