Thu nhập của một hộ trồng cà phê không thể được tính đơn giản bằng giá cà phê nhân nhân với sản lượng. Cà phê có thể là nguồn thu chính, nhưng hộ gia đình thường còn có cây trồng khác, chăn nuôi, tiền công, kinh doanh nhỏ hoặc việc làm ngoài nông nghiệp. Cơ cấu này thay đổi theo vùng, quy mô đất, nguồn lao động và mức độ phụ thuộc của hộ vào cà phê.

Doanh thu cà phê phụ thuộc nhiều hơn sản lượng

Dòng tiền từ cà phê trước hết phụ thuộc vào lượng sản phẩm bán ra và giá nhận được. Nhưng hai yếu tố này lại chịu ảnh hưởng của thời điểm bán, chất lượng, dạng sản phẩm và kênh tiêu thụ.

Một hộ có cùng sản lượng với hộ khác chưa chắc có cùng doanh thu nếu bán ở những thời điểm khác nhau hoặc nhận mức giá khác nhau. Chi phí vận chuyển, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán cũng ảnh hưởng đến số tiền thực tế hộ nhận được.

Nghiên cứu tại Đắk Lắk về nông hộ cà phê có chứng nhận bền vững cho thấy giá, mức độ bất định về giá, chi phí vận chuyển, tốc độ thanh toán và thỏa thuận về khối lượng đều liên quan đến lựa chọn thị trường của nông dân. Nói cách khác, thu nhập từ cà phê chịu ảnh hưởng cả bởi cách hộ bán sản phẩm, chứ không chỉ bởi năng suất vườn. [1]

Cùng cảnh khối bột cà phê hình chữ nhật bao quanh bởi hạt rang như #166.
Cùng cảnh khối bột cà phê hình chữ nhật bao quanh bởi hạt rang như #166.

Cây trồng và vật nuôi tạo thêm nguồn thu

Một nông hộ có thể dành một phần đất cho cây trồng khác hoặc chăn nuôi. Những nguồn này có thể tạo tiền mặt ở thời điểm khác với vụ cà phê, cung cấp thực phẩm cho gia đình hoặc giảm mức phụ thuộc vào một loại hàng hóa.

Đa dạng hóa không phải lúc nào cũng làm thu nhập tăng. Cây trồng khác có thể cần thêm lao động, vốn và kỹ thuật; chăn nuôi cũng có rủi ro riêng. Tuy nhiên, xét ở góc độ sinh kế, nhiều nguồn thu có thể giúp dòng tiền của hộ bớt phụ thuộc vào một thời điểm bán cà phê.

Nghiên cứu về các hệ thống sản xuất cà phê điển hình ở Brazil và Ethiopia cho thấy cây trồng khác và vật nuôi là những thành phần cần được xem xét khi mô tả hệ thống nông hộ, thay vì chỉ nhìn vào diện tích cà phê. Một số hệ thống Ethiopia kết hợp cà phê với cây ăn quả, cây lương thực và vật nuôi, trong khi các hệ thống Brazil có cơ cấu đất và lao động khác hẳn. [2]

Cây cà chua nhiều quả xanh và đỏ, phía trước là muỗng bã cà phê.
Cây cà chua nhiều quả xanh và đỏ, phía trước là muỗng bã cà phê.

Lao động ngoài trang trại cũng là một phần của sinh kế

Tiền công từ việc làm ngoài trang trại có thể bổ sung cho thu nhập nông nghiệp, nhất là trong khoảng thời gian chưa đến vụ thu hoạch. Thành viên gia đình có thể làm thuê, làm dịch vụ, kinh doanh hoặc nhận việc theo mùa.

Điểm quan trọng là nguồn tiền này không nên bị xem như “thu nhập từ cà phê”. Nó thuộc về sinh kế của hộ và có thể hỗ trợ hộ duy trì vườn cà phê khi giá giảm hoặc vụ mùa không thuận lợi.

Nghiên cứu về quyết định sản xuất cà phê cũng cho thấy hành vi của nông dân chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố xã hội và kinh tế, chứ không chỉ bởi lợi nhuận của cây cà phê. Quy mô trang trại, công nghệ, tổ chức, đất đai và điều kiện thị trường cùng tác động đến lựa chọn của hộ. [3]

Người thu hái cà phê giữa luống cây sai quả đỏ, đường đất đỏ dẫn về phía núi.
Người thu hái cà phê giữa luống cây sai quả đỏ, đường đất đỏ dẫn về phía núi.

Doanh thu, thu nhập và tiền mặt là ba khái niệm khác nhau

Đây là điểm dễ gây nhầm khi đọc số liệu về nông hộ. Giá trị cà phê sản xuất ra không đồng nghĩa với thu nhập ròng của hộ.

Doanh thu là giá trị bán sản phẩm. Thu nhập ròng cần tính đến các chi phí liên quan. Trong khi đó, dòng tiền mặt còn phụ thuộc vào thời điểm bán, thời điểm mua đầu vào, khoản nợ và các khoản chi khác của gia đình.

Lao động gia đình là ví dụ điển hình. Nếu một thành viên trong nhà làm việc ở vườn mà không nhận tiền công trực tiếp, hộ không có một khoản chi tiền mặt tương ứng. Nhưng thời gian lao động ấy vẫn có giá trị kinh tế vì người đó có thể dùng thời gian cho công việc khác.

Một nghiên cứu trên 316 hộ cà phê ở Đắk Lắk đã tính riêng lao động gia đình trong phân tích chi phí – lợi ích. Nghiên cứu ước tính chi phí lao động gia đình bình quân khoảng 19,027 triệu đồng/ha đối với nhóm có chứng nhận và 24,860 triệu đồng/ha đối với nhóm không có chứng nhận, khi quy đổi theo mức giá lao động được khảo sát. Đây là chi phí kinh tế quy đổi trong mẫu nghiên cứu, không phải khoản tiền mà hộ thực sự trả ra. [4]

Cơ cấu thu nhập thay đổi theo vùng và mức phụ thuộc vào cà phê

Một hộ có 1 ha cà phê và một hộ có 4 ha không nhất thiết có cùng cơ cấu thu nhập. Hộ lớn hơn có thể phụ thuộc nhiều hơn vào cà phê, nhưng cũng có thể có nguồn lực để đa dạng hóa. Hộ nhỏ có thể phải dựa nhiều hơn vào lao động ngoài trang trại.

Nghiên cứu tại Đắk Lắk năm 2019 ghi nhận trong mẫu khảo sát, quy mô cà phê trung bình khoảng 1,4 ha, hộ trung bình có gần 4,7 thành viên và năng suất trung bình khoảng 3,2 tấn/ha. Những con số này mô tả một mẫu gồm các hộ sản xuất có chứng nhận, không nên dùng làm mức đại diện cho mọi nông hộ cà phê ở Việt Nam. [1]

FAO nhấn mạnh rằng hơn 30 triệu hộ sản xuất nhỏ trên thế giới trực tiếp dựa vào thu nhập cà phê. Điều đó giúp giải thích vì sao biến động của cà phê có thể trở thành vấn đề sinh kế chứ không chỉ là vấn đề giá hàng hóa. [5]

Cơ cấu thu nhập liên quan trực tiếp đến khả năng chống chịu

Khi giá cà phê giảm, thời tiết bất lợi hoặc chi phí đầu vào tăng, hộ có nhiều nguồn thu có thể có thêm lựa chọn để điều chỉnh chi tiêu và sản xuất. Nhưng mức độ chống chịu phụ thuộc vào chất lượng của những nguồn thu thay thế.

FAO ghi nhận các chuỗi giá trị cà phê có thể hỗ trợ sinh kế chống chịu khí hậu khi kết hợp các thực hành phù hợp với điều kiện địa phương và khả năng tiếp cận thị trường. Tuy vậy, nghiên cứu này tập trung vào kinh nghiệm ở Malawi và Uganda, nên không thể chuyển nguyên kết quả thành kết luận cho mọi vùng cà phê. [6]

Nghiên cứu năm 2025 về hiện tượng biến động sản lượng theo năm ở các hộ cà phê tại Costa Rica cũng cho thấy các hộ phụ thuộc mạnh vào doanh thu cà phê dễ bị ảnh hưởng khi xuất hiện năm năng suất thấp. Các hộ được phỏng vấn xác định khả năng sinh lợi, biến động khí hậu và sâu bệnh là những thách thức quan trọng. [7]

Vì vậy, khi đánh giá thu nhập của người trồng cà phê, cần lập bản đồ các nguồn thu thay vì chỉ hỏi “một hộ bán được bao nhiêu cà phê”. Cà phê có thể là trục chính của sinh kế, nhưng mức độ phụ thuộc vào nó và khả năng bổ sung từ các nguồn khác mới quyết định hộ thực sự dễ tổn thương đến đâu trước biến động của một vụ mùa.

Nguồn tham khảo
  1. [1] FAO, Coffee: Markets and Trade https://www.fao.org/markets-and-trade/commodities-overview/beverages/coffee/en
  2. [2] FAO, The hidden costs of coffee production in the Eastern African value chains https://www.fao.org/agrifood-economics/publications/detail/en/c/1724086/
  3. [3] FAO, How coffee value chains foster climate-resilient livelihoods https://www.fao.org/family-farming/detail/en/c/1708803/
  4. [4] Nguyen Hung Anh et al. (2019), Toward Sustainability or Efficiency https://www.mdpi.com/2227-7099/7/3/66
  5. [5] Nguyen Hung Anh & Wolfgang Bokelmann (2019), Determinants of Smallholders’ Market Preferences https://www.mdpi.com/2071-1050/11/10/2897
  6. [6] Vellema et al. (2016), Drivers influencing farmer decisions for adopting organic or conventional coffee management practices https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0306919215001359
  7. [7] Garcia, Kuhl & Orians (2025), Confronting Intrinsic Yield Variability https://link.springer.com/article/10.1007/s10745-025-00638-1

The income of a coffee-growing household cannot be calculated simply by multiplying the coffee price by production. Coffee may be the main source of revenue, but households often also grow other crops, keep livestock, earn wages, run small businesses, or work outside agriculture. The mix varies with location, land area, labor availability, and the household’s degree of dependence on coffee.

Coffee Revenue Depends on More Than Production Volume

Cash generated by coffee begins with the amount sold and the price received, but both are affected by when the product is sold, its quality, its form, and the sales channel.

Two households producing the same volume may receive different revenue if they sell at different times or obtain different prices. Transport costs, delivery terms, and payment arrangements also affect the amount of money the household actually receives.

A study of sustainably certified coffee households in Dak Lak found that price, price uncertainty, transport costs, payment speed, and volume agreements were all related to farmers’ market choices. Coffee income is therefore influenced by how the household sells its crop, not only by what the farm produces.

Ground coffee shown in close-up, with the particle size clearly visible.
A coffee-related scene from the production and use of coffee.

Crops and Livestock Provide Additional Income

A coffee household may devote part of its land to other crops or livestock. These activities can generate cash at different times from the coffee harvest, provide food for the family, or reduce dependence on a single commodity.

Diversification does not automatically increase income. Other crops may require additional labor, capital, and skills, and livestock carries its own risks. From a livelihood perspective, however, several income sources can reduce dependence on a single coffee-selling period.

Research on representative coffee production systems in Brazil and Ethiopia shows that other crops and livestock are important components of the farm system rather than details that can be ignored in favor of coffee area alone. Some Ethiopian systems combine coffee with fruit trees, food crops, and livestock, while Brazilian systems have very different land and labor structures.

A tomato plant shown beside coffee grounds in a spoon.
A coffee-related scene from the production and use of coffee.

Off-Farm Work Is Part of the Household Livelihood

Wages from off-farm work can supplement agricultural income, especially between harvest periods. Household members may take wage jobs, provide services, run businesses, or work seasonally.

This money should not be labeled “coffee income.” It is part of the household livelihood and can help a family maintain its coffee farm when prices fall or a harvest performs poorly.

Research on coffee-production decisions also shows that farmer behavior is shaped by social and economic conditions, not simply by coffee profitability. Farm size, technology, organizations, land, and market conditions all influence household choices.

A coffee picker harvesting ripe cherries among coffee plants.
A coffee-related scene from the production and use of coffee.

Revenue, Income, and Cash Flow Are Different

This is an easy distinction to miss when reading farm statistics. The value of coffee produced is not the same as the household’s net income.

Revenue is the value of products sold. Net income requires relevant costs to be deducted. Cash flow, meanwhile, depends on when sales occur, when inputs are purchased, debt obligations, and other household expenses.

Family labor is a useful example. When a household member works on the farm without receiving a direct wage, there may be no corresponding cash payment. The time still has economic value because it could have been used for another activity.

A study of 316 coffee households in Dak Lak included family labor separately in its cost–benefit analysis. It estimated average family-labor costs at about VND 19.027 million per hectare for the certified group and VND 24.860 million for the non-certified group when valued using surveyed labor rates. These are imputed economic costs within the study sample, not cash payments the households actually made.

Income Structure Changes by Region and Dependence on Coffee

A one-hectare household and a four-hectare household do not necessarily have the same income structure. A larger farm may be more dependent on coffee, but it may also have more resources for diversification. A smaller household may need to rely more heavily on off-farm labor.

A 2019 Dak Lak study found that the coffee area in its sample averaged about 1.4 hectares, with nearly 4.7 household members and average productivity of roughly 3.2 tonnes per hectare. These figures describe a sample of certified producers and should not be treated as representative of all Vietnamese coffee households.

FAO emphasizes that more than 30 million smallholder households worldwide depend directly on coffee income. That helps explain why coffee-price and production shocks can become livelihood problems rather than simply commodity-price problems.

Income Structure Is Closely Linked to Resilience

When coffee prices fall, weather becomes unfavorable, or input costs rise, households with several income sources may have more room to adjust spending and production. But resilience depends on the quality and reliability of those alternative sources.

FAO notes that coffee value chains can support climate-resilient livelihoods when practices suited to local conditions are combined with market access. The cited work focuses on Malawi and Uganda, so its findings should not be transferred unchanged to every coffee region.

A 2025 study of year-to-year yield variability among coffee households in Costa Rica likewise found that households heavily dependent on coffee revenue can be especially exposed in low-yield years. Interviewed households identified profitability, climate variability, and pests and diseases as important challenges.

For that reason, assessing coffee-farmer income requires mapping the household’s income sources rather than asking only how much coffee it sells. Coffee may be the central pillar, but the degree of dependence and the strength of alternative sources determine how vulnerable a household is to a poor season.

Sources
  1. [1] FAO, Coffee: Markets and Trade https://www.fao.org/markets-and-trade/commodities-overview/beverages/coffee/en
  2. [2] FAO, The hidden costs of coffee production in the Eastern African value chains https://www.fao.org/agrifood-economics/publications/detail/en/c/1724086/
  3. [3] FAO, How coffee value chains foster climate-resilient livelihoods https://www.fao.org/family-farming/detail/en/c/1708803/
  4. [4] Nguyen Hung Anh et al. (2019), Toward Sustainability or Efficiency https://www.mdpi.com/2227-7099/7/3/66
  5. [5] Nguyen Hung Anh & Wolfgang Bokelmann (2019), Determinants of Smallholders’ Market Preferences https://www.mdpi.com/2071-1050/11/10/2897
  6. [6] Vellema et al. (2016), Drivers influencing farmer decisions for adopting organic or conventional coffee management practices https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0306919215001359
  7. [7] Garcia, Kuhl & Orians (2025), Confronting Intrinsic Yield Variability https://link.springer.com/article/10.1007/s10745-025-00638-1
← Về chuyên mục