Chi phí lớn nhất của một vụ cà phê thường nằm ở đâu?

Không có một khoản chi phí duy nhất luôn lớn nhất trong mọi vụ cà phê. Cơ cấu chi phí thay đổi theo vùng, quy mô, phương thức canh tác, mức đầu tư tưới, cách sử dụng lao động và cách người nghiên cứu tính chi phí. Vì vậy, câu hỏi hợp lý hơn là khoản nào tạo áp lực lớn trong một hệ thống sản xuất cụ thể và vì sao.

Lao động tập trung vào những thời điểm nào?

Cà phê cần lao động trong suốt vụ nhưng nhu cầu không phân bố đều. Chăm sóc, làm cỏ, bón phân và bảo vệ cây có thể trải ra trong năm, trong khi thu hoạch thường tạo một đợt nhu cầu lao động tập trung.

Khi lao động gia đình không đủ, hộ phải thuê người. Chi phí lúc này không chỉ phụ thuộc vào số ngày công mà còn phụ thuộc vào mức tiền công tại địa phương và khả năng tìm người đúng thời điểm.

Một nghiên cứu về nông hộ cà phê có chứng nhận tại Đắk Lắk ghi nhận chi phí lao động thuê bình quân khoảng 10,135 triệu đồng/ha ở nhóm có chứng nhận và 6,613 triệu đồng/ha ở nhóm không có chứng nhận trong mẫu nghiên cứu. Cùng nghiên cứu đó cũng tính riêng lao động gia đình thay vì coi nó là miễn phí. [1] Những con số này không thể dùng làm định mức chung, nhưng cho thấy lao động có thể là một khoản đáng kể trong cơ cấu chi phí.

Cùng cảnh cốc trắng nằm nghiêng làm hạt cà phê rang tràn ra trên bàn gỗ.
Cùng cảnh cốc trắng nằm nghiêng làm hạt cà phê rang tràn ra trên bàn gỗ.

Phân bón và nước là các khoản chi lặp lại

Phân bón thường xuất hiện dưới nhiều dạng: phân NPK, phân hữu cơ, phân chuồng và các vật tư bổ sung. Chi phí phụ thuộc vào lượng sử dụng, giá đầu vào và điều kiện vườn.

Trong nghiên cứu năm 2019 tại Đắk Lắk, nhóm cà phê có chứng nhận có chi phí NPK bình quân khoảng 14,612 triệu đồng/ha; nhóm không có chứng nhận khoảng 16,632 triệu đồng/ha. Chi phí nước lần lượt khoảng 3,947 và 4,556 triệu đồng/ha. Nghiên cứu cũng cho thấy NPK chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí biến đổi của hệ thống có chứng nhận. [1]

Không nên đọc các số liệu này thành kết luận rằng NPK luôn là khoản lớn nhất. Mức chi thay đổi theo giá, mức bón, năng suất mục tiêu và phương thức canh tác. Tương tự, chi phí nước có thể rất khác giữa vùng có mưa phù hợp và vùng phải phụ thuộc nhiều vào tưới.

Cận cảnh hạt cà phê rang trong muỗng gỗ, có hơi nước.
Cận cảnh hạt cà phê rang trong muỗng gỗ, có hơi nước.

Thuốc bảo vệ cây phụ thuộc vào rủi ro tại từng vùng

Chi phí bảo vệ cây không nên mặc định là một khoản lớn nhất. Nó tăng khi áp lực sâu bệnh cao hoặc khi hộ lựa chọn chương trình quản lý đòi hỏi nhiều lần xử lý.

Trong cùng nghiên cứu tại Đắk Lắk, chi phí thuốc bảo vệ cây được ghi nhận thấp hơn nhiều so với NPK và lao động thuê. Điều này cho thấy nếu chỉ nhìn vào một nhóm đầu vào, người đọc rất dễ đánh giá sai cơ cấu chi phí của cả vụ. [1]

Một cách tiếp cận tốt hơn là xem chi phí bảo vệ cây trong quan hệ với rủi ro. Một vùng có áp lực dịch hại thấp có thể chi ít hơn, trong khi vùng khác phải đầu tư nhiều hơn để giữ năng suất. Vì vậy, khoản chi cao ở hộ này chưa chắc cao ở hộ khác.

Cùng nhóm ảnh mẹt hạt rang, góc chụp rộng và thấp.
Cùng nhóm ảnh mẹt hạt rang, góc chụp rộng và thấp.

Đầu tư dài hạn khác với chi phí vận hành một vụ

Thiết lập vườn, hệ thống tưới, máy móc, công cụ và tái canh không nên trộn trực tiếp với chi phí phát sinh mỗi vụ.

Một hệ thống tưới có thể cần khoản vốn lớn khi lắp đặt nhưng sau đó được sử dụng qua nhiều năm. Máy móc cũng tương tự. Trong kế toán sản xuất, phần giá trị sử dụng của tài sản thường được phân bổ qua khấu hao thay vì tính toàn bộ giá mua vào một vụ.

Nghiên cứu tại Đắk Lắk đã tách khấu hao khỏi các khoản đầu vào biến đổi khác và ghi nhận mức khấu hao bình quân khoảng 2,071 triệu đồng/ha ở nhóm có chứng nhận và 1,520 triệu đồng/ha ở nhóm không có chứng nhận. [1]

Nghiên cứu Rios và Shively cũng cho thấy hạ tầng tưới có liên quan đến hiệu quả sản xuất của các hộ cà phê ở Đắk Lắk. Kết quả của họ nhấn mạnh rằng quy mô đầu tư cho tưới cần được xem cùng quy mô trang trại thay vì coi đất và hạ tầng là hai vấn đề tách rời. [2]

Quy mô và phương thức sản xuất làm thay đổi cơ cấu chi phí

Một hộ nhỏ và một hộ lớn có thể mua cùng một loại phân bón nhưng chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm khác nhau. Hộ lớn có thể tận dụng một số khoản đầu tư trên diện tích rộng hơn, nhưng cũng có thể phát sinh nhiều chi phí quản lý và lao động thuê hơn.

Nghiên cứu trên 316 hộ ở Đắk Lắk cho thấy quy mô trang trại có liên hệ với hiệu quả kỹ thuật, đồng thời cơ cấu đầu vào giữa hệ thống có chứng nhận và không có chứng nhận khác nhau. [1] Nghiên cứu Rios và Shively trước đó cũng tìm thấy các hộ nhỏ trong mẫu nhìn chung kém hiệu quả hơn hộ lớn, với sự khác biệt liên quan một phần đến đầu tư tưới và các đặc điểm của hộ. [2]

Tuy nhiên, không thể suy ra rằng tăng diện tích luôn làm chi phí trên mỗi kg giảm. Điều đó còn phụ thuộc vào năng suất, lao động, nước, cơ giới hóa và khả năng quản lý.

Muốn biết khoản nào lớn nhất phải nói rõ cách tính

Một so sánh chi phí nghiêm túc phải nói rõ đang tính loại chi phí nào. Nếu chỉ tính tiền mặt, lao động gia đình có thể gần như biến mất khỏi bảng. Nếu tính chi phí kinh tế, thời gian của thành viên gia đình phải được định giá theo chi phí cơ hội hoặc một mức tham chiếu phù hợp.

Nghiên cứu năm 2019 là ví dụ rõ. Khi chưa tính lao động gia đình, chi phí và tỷ suất lợi nhuận có một kết quả; khi quy đổi lao động gia đình, cách nhìn về hiệu quả kinh tế thay đổi. Tác giả ước tính chi phí lao động gia đình khoảng 19,027 triệu đồng/ha ở nhóm có chứng nhận và 24,860 triệu đồng/ha ở nhóm không có chứng nhận. [3]

Do đó, câu trả lời cho “chi phí lớn nhất của một vụ cà phê nằm ở đâu” phải đi kèm địa điểm, quy mô, phương thức canh tác và phương pháp tính. Trong một mẫu cụ thể, phân bón hoặc lao động có thể đứng đầu; ở nơi khác, nước hoặc các khoản đầu tư liên quan lại có thể tạo áp lực lớn hơn.

Điều quan trọng nhất khi đọc cơ cấu chi phí không phải tìm một khoản luôn đứng đầu, mà là hiểu vì sao khoản đó lớn trong hệ thống đang được xem xét và nó có thể thay đổi theo điều kiện sản xuất như thế nào.

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Nguyen Hung Anh et al. (2019), Toward Sustainability or Efficiency: The Case of Smallholder Coffee Farmers in Vietnam https://www.mdpi.com/2227-7099/7/3/66
  2. [2] Rios & Shively (2006), Farm Size, Irrigation Infrastructure, and the Efficiency of Coffee Production in Vietnam https://www.tandfonline.com/doi/abs/10.1080/14728028.2006.9752575
  3. [3] FAO, The hidden costs of coffee production in the Eastern African value chains https://www.fao.org/agrifood-economics/publications/detail/en/c/1724086/
  4. [4] Garcia, Kuhl & Orians (2025), Confronting Intrinsic Yield Variability https://link.springer.com/article/10.1007/s10745-025-00638-1

When Does Labour Become a Major Cost?

Coffee requires labour throughout the production cycle, but demand is uneven. Routine care, weeding, fertilising and crop protection can be spread across the year, while harvesting often creates a concentrated demand for workers.

When family labour is insufficient, growers have to hire workers. The resulting cost depends not only on the number of workdays, but also on local wage rates and whether enough people can be found at the right time.

A study of certified coffee smallholders in Dak Lak reported average hired-labour costs of about VND 10.135 million per hectare for certified farms and VND 6.613 million for non-certified farms in its sample. The same study valued family labour separately rather than treating it as free. [1] These figures are not a universal benchmark, but they show how significant labour can be in a farm cost structure.

Roasted coffee beans shown in close-up.
A coffee-related scene from the production and use of coffee.

Fertiliser and Water Are Recurring Expenses

Fertiliser appears in several forms, including NPK, organic fertiliser, manure and other inputs. The cost depends on application rates, input prices and the conditions of the farm.

In the 2019 Dak Lak study, average NPK expenditure was about VND 14.612 million per hectare for certified farms and VND 16.632 million for non-certified farms. Water costs were about VND 3.947 million and VND 4.556 million respectively. The study found that NPK represented a large share of variable costs in the certified system. [1]

Those figures should not be read as proof that NPK is always the largest expense. Spending changes with prices, application rates, target yields and production methods. Water costs can likewise differ sharply between areas with favourable rainfall and farms that depend heavily on irrigation.

Roasted coffee beans shown in close-up.
A coffee-related scene from the production and use of coffee.

Plant Protection Costs Follow Local Risk

Crop-protection costs should not automatically be treated as the largest expense. They rise when pest and disease pressure is high or when a farm chooses a management programme requiring repeated treatments.

In the same Dak Lak study, crop-protection expenditure was much lower than NPK and hired labour. Looking at one input in isolation can therefore give a misleading picture of the cost structure of an entire crop. [1]

A more useful approach is to relate protection costs to risk. A farm under relatively low pest pressure may spend less, while another may need to invest more simply to protect yield. A high cost for one grower does not necessarily mean the same cost will be high for another.

Roasted coffee beans arranged on a bamboo tray.
A coffee-related scene from the production and use of coffee.

Long-Term Investment Is Different from One-Season Operating Cost

Establishing a plantation, installing irrigation, buying machinery and tools, and replanting are not the same as expenses that recur every season.

An irrigation system may require substantial capital when installed but then serve the farm for years. Machinery works in much the same way. In production accounting, the use of these assets is normally reflected through depreciation rather than charging the full purchase price to a single crop year.

The Dak Lak study separated depreciation from other variable inputs and reported average depreciation of about VND 2.071 million per hectare for certified farms and VND 1.520 million for non-certified farms. [1]

Rios and Shively also found a relationship between irrigation infrastructure and coffee-production efficiency in Dak Lak. Their results underline why irrigation investment needs to be considered together with farm size rather than treating land and infrastructure as unrelated issues. [2]

Farm Scale and Production Methods Change the Cost Structure

A small farm and a larger farm may buy the same fertiliser while facing different costs per unit of output. A larger farm can spread some investments over more land, but it may also require more hired labour and management.

A study of 316 farms in Dak Lak found a relationship between farm size and technical efficiency, while input structures differed between certified and non-certified systems. [1] Rios and Shively likewise found smaller farms in their sample to be generally less efficient than larger farms, with differences partly associated with irrigation investment and household characteristics. [2]

That does not mean that increasing area will always lower the cost per kilogram. The result depends on yield, labour, water, mechanisation and management capacity.

The Answer Depends on How Costs Are Calculated

A serious cost comparison has to state which costs are being counted. If only cash expenses are included, family labour may almost disappear from the calculation. If economic cost is being measured, the time contributed by household members needs to be valued using an opportunity cost or another appropriate reference.

The 2019 study illustrates the difference. The assessment of cost and profitability changes when family labour is assigned an economic value. The authors estimated family-labour costs at about VND 19.027 million per hectare for certified farms and VND 24.860 million for non-certified farms. [3]

This does not mean the household paid those amounts in cash. It represents the economic value of family members’ time when production efficiency is assessed.

The answer to where the biggest cost lies must therefore include the location, farm scale, production method and accounting method. In one sample, fertiliser or labour may be dominant; elsewhere, water or infrastructure-related costs may create greater pressure. The useful question is not which expense always comes first, but why a particular expense is large in the system being studied and how that cost changes with production conditions.

References

  1. [1] Nguyen Hung Anh et al. (2019), Toward Sustainability or Efficiency: The Case of Smallholder Coffee Farmers in Vietnam https://www.mdpi.com/2227-7099/7/3/66
  2. [2] Rios & Shively (2006), Farm Size, Irrigation Infrastructure, and the Efficiency of Coffee Production in Vietnam https://www.tandfonline.com/doi/abs/10.1080/14728028.2006.9752575
  3. [3] FAO, The hidden costs of coffee production in the Eastern African value chains https://www.fao.org/agrifood-economics/publications/detail/en/c/1724086/
  4. [4] Garcia, Kuhl & Orians (2025), Confronting Intrinsic Yield Variability https://link.springer.com/article/10.1007/s10745-025-00638-1
← Về Nông dân & người trồng← Back to Farmers & GrowersThế giới cà phê →Coffee World →